Thiết bị mạng

Hiển thị 91–120 của 148 kết quả

  • Thiết bị cân bằng tải Vigor2925

    Thiết bị cân bằng tải Vigor2925

    3.130.000  3.432.000 
    WAN 1 & 2: Gigabit, RJ45, WAN 3: 2 x USB 2.0 gắn modem 3.5G/4G, LAN: 5 port Gigabit Kiểm soát và quản lý băng thông Tính năng Web Portal Tính năng Firewall mạnh mẽ, linh hoạt, quản trị phân quyền truy cập Internet
    -9%
  • Thiết bị mạng Vigor2912Fn Wireless Fiber router

    Thiết bị mạng Vigor2912Fn

    2.699.000  2.915.000 
    Wifi 802.11N tốc độ 300Mb, 4 SSID độc lập, hỗ trợ IPTV không dây Access Control List, WDS, Wireless on/off/WPS button Wireless Station Control: Quản lý thời gian kết nối Web Portal: URL Redirect or show Message
    -7%
  • Router cân bằng tải Draytek Vigor 2860n

    Router cân bằng tải Draytek Vigor 2860n

    3.350.000 
    VDSL/ADSL2+ Router & Load Balancing Router + Wireless N => 3 in 1 Support IPTV over Wireless Wireless on/off/WPS Button
  • Thiết bị modem Vigor2860

    Thiết bị modem Vigor2860

    3.350.000 
    VDSL/ADSL2+ & FTTH, Router cân bằng tải 6 Gigabite LAN port with VLAN, Rate Limit control. NAT throughput WAN2 upto 300Mbps
  • Bộ phát sóng Wifi Vigor AP910C (Ốp trần)

    Bộ phát sóng Wifi Vigor AP910C (Ốp trần)

    2.880.000  2.915.000 
    WiFi chuẩn AC, Dual band AP 2.4 & 5Ghz 4 Anten ngầm Chịu tải 80 user (40 user/2.4G & 40 user/5G)
    -1%
  • Thiết bị mạng Vigor2710Ne

    Thiết bị mạng Vigor2710Ne

    1.550.000 
    1 port ADSL2/2+, 4 LAN port with VLAN port based Wireless Access point, 802.11B/G/N with 1 antenna. WDS, Multi SSID, Wireless Rate control. VPN sever with 2 VPN tunnel, Easy for Branch-to-office, User-to-Office.
  • Thiết bị mạng Vigor 2700e

    Thiết bị mạng Vigor 2700e

    490.000 
    Hỗ trợ chuẩn cấp nguồn qua cáp mạng PoE 802.3af/at 5 port LAN 10/100Mbps (4 cho Lan A và 1 cho Lan B) 4 SSID, hỗ trợ Vlan 802.1q (Vlan tag)
  • thiết bị chống sét SP03-A

    Thiết bị chống sét chuyên dụng SP03-A

    65.000 
    Chống sét chuyên dụng cho đường truyền ADSL/Leased Line. Tính năng chống xung quá áp & quá dỏng tức thời khi sét đánh, bảo vệ ADSL router. DrayTek – made in Taiwan
  • Thiết bị mạng Vigor120

    Thiết bị mạng Vigor120

    380.000 
    1 port ADSL2/2+, 1 LAN port 10/100Mbps
  • Vigor Fly200F

    Router Vigor Fly200F

    750.000 
    FTTH Router – Router cáp quang trực tiếp Specification as the same with VigorFly200, but included: – Fiber port: SFP converter included, LC connector, single mode 10km
  • Thiết bị mạng LINKSYS LACXGLR

    Thiết bị mạng LACXGLR

    27.742.000 
    10GBase-LR SFP+ Transceiver; for SMF optical fiber, up to 10KM.
  • Thiết bị mạng LINKSYS LACXGSR

    Thiết bị thu phát mạng LINKSYS LACXGSR

    15.120.000 
    10GBase-SR SFP+ Transceiver; for MMF optical fiber, up to 300M
  • Thiết bị thu phát mạng LACGLX

    Thiết bị thu phát mạng LACGLX

    5.029.000 
    1000Base-LX SFP Transceiver; for SMF optical fiber, up to 10KM
  • Thiết bị mạng LACGSX

    Thiết bị thu phát mạng LACGSX

    3.009.000 
    1000Base-SX SFP Transceiver; for MMF optical fiber, up to 500M
  • Bộ phát wifi Linksys LAPAC1750

    Bộ phát wifi Linksys LAPAC1750

    7.299.000  8.459.000 
    Wireless Access Point chuẩn N/AC có thể hoạt động đồng thời với 2 tần số 2.4 GHz và 5GHz. Cổng kết nối LAN Gbit hỗ trợ cấp nguồn PoE Hỗ trợ 16 SSID, 16 VLAN, mỗi SSID hỗ trợ tối đa kết nối 64 Users. Hỗ trợ tính năng Repeater, Bridge
    -14%
  • Bộ phát wifi Linksys LAPAC1200

    Bộ phát Wifi Linksys LAPAC1200

    5.350.000  6.289.000 
    AC1200 Dual Band Access Point, tốc độ lên tới 1200Mbps Hệ thống quản lý nhóm Access point ( Clustering ) Ăng ten công suất cao tăng cường vùng phủ sóng. Hỗ trợ VLAN, IPv6 Key Selling Point: SSID-VLAN mapping, hotspot; PoE+, band steering
    -15%
  • Bộ phát Wifi Linksys LAPN600

    Bộ phát Wifi Linksys LAPN600

    4.420.000  5.279.000 
    Dual Band (2.4GHz + 5Ghz). Chuẩn WiFi N, tốc độ 600Mbps, WPA, WPA2 security and data encryption; Hỗ trợ VLAN, IPv6.  
    -16%
  • Bộ phát Wifi Linksys LAPN300

    Bộ phát Wifi Linksys LAPN300

    3.179.000  3.759.000 
    Cổng kết nối LAN Gbit hỗ trợ cấp nguồn PoE. Hỗ trợ 08 SSID, 08 VLAN, hỗ trợ tối đa kết nối 32 Users. Anten 2×2 internal high power với kỹ thuật MIMO gia tăng vùng phủ sóng và loại bỏ điểm chết. Hỗ trợ tính năng Repeater, Bridge.
    -15%
  • Router định tuyến Linksys LRT224

    LINKSYS LRT224 DUAL WAN BUSINESS GIGABIT VPN ROUTER

    6.289.000 
    Hỗ trợ OPENVPN SERVER Dự phòng lỗi các kết nối WAN Cân bằng tải các kết nối cổng WAN
  • Thiết bị chia mạng Linksys LGS528P

    Thiết bị chia mạng Linksys LGS528P

    17.005.000  18.409.000 
    Chuyển mạch layer 2 và định tuyến tĩnh ở layer 3 Cổng giao tiếp managed switch 500 DHCP Snooping, IP & MAC-Port Binding, IEEE 802.1X Port Security
    -8%
  • Thiết bị chia mạng Linksys LGS552

    Thiết bị chia mạng Linksys LGS552

    19.289.000  21.429.000 
    2 cổng combo mini-GBIC (SFP) 2 cổng uplink Ethernet SFP+ tốc độ lên đến 10 Gigabit để liên kết các switch với nhau Cho phép định tuyến tĩnh ở layer 3
    -10%
  • Thiết bị chia mạng Linksys LGS528

    Thiết bị chia mạng Linksys LGS528

    8.839.000  9.819.000 
    Cổng giao tiếp: 26-port 10/100/1000mbps Managed Switch + 2 RJ45/2 SFP Combo Tốc độ LAN: 10/100/1000Mbps Switch thông minh: Có Cổng quang: Có
    -10%
  • Thiết bị chia mạng Linksys LGS326P

    Thiết bị chia mạng Linksys LGS326P

    13.155.000  14.619.000 
    Tính năng bảo mật cao cấp như tính năng IP-MAC binding, JUMBO Frame Kết nối 128 VLAN và hỗ trợ IPv6
    -10%
  • thiết bị chia mạng Linksys LGS318P

    Thiết bị chia mạng Linksys LGS318P

    12.269.000  13.629.000 
    16 cổng 10/100/1000 Mbps Công nghệ QoS Công nghệ Ipv6
    -10%
  • Linksys WRT32x Router

    6.500.000  9.050.000 
    -Tốc độ nhanh – Phần cứng mạnh mẽ
    -28%
  • Thiết bị chia mạng Linksys LGS308P

    Thiết bị chia mạng Linksys LGS308P

    5.529.000  6.570.000 
    Cổng giao tiếp: 08 Cổng Tốc độ LAN: 10/100/1000Mbps
    -16%
  • Thiết bị chia mạng Linksys LGS308

    2.299.000  2.749.000 
    Chức năng QoS quản lý băng thông mạng cải tiến IPv6 tự động cấu hình Bảo mật nâng cao cho hệ thống 8 cổng 10/100/1000 Mbps
    -16%
  • Thiết bị chia mạng Linksys LGS124P

    Thiết bị chia mạng Linksys LGS124P

    10.884.000  12.089.000 
    Số cổng: 24 cổng. Tốc độ 1000Mbps
    -10%
  • Thiết bị chia mạng Linksys LGS124

    Thiết bị chia mạng Linksys LGS124

    4.550.000  5.029.000 
    Số cổng: 24 cổng. Bandwidth: 48 Gbps (non-blocking).
    -10%
  • thiết bị chia mạng Linksys LGS116

    Thiết bị chia mạng Linksys LGS116

    2.990.000  3.519.000 
    Số cổng: 16 cổng. Bandwidth: 32 Gbps (non-blocking).
    -15%